Giải mã ý nghĩa 10 họa tiết chạm khắc kinh điển trên cửa võng
Có một điều khá thú vị khi nhìn vào một bộ cửa võng cổ càng nhìn kỹ càng thấy nhiều thứ để nói. Ban đầu, người ta thường chú ý đến màu sơn son thếp vàng, đến những lớp chạm dày và nổi bật. Nhưng nhìn lâu hơn một chút sẽ thấy trên đó có rồng, phượng, hoa mai, chim điểu, hoa sen, chữ Phúc, chữ Thọ… Mỗi hình một dáng, mỗi mảng một cách bố trí.
Và hầu như không có chi tiết nào xuất hiện một cách ngẫu nhiên.
Với đồ thờ truyền thống, người xưa chọn họa tiết dựa trên cả ý nghĩa lẫn cách thể hiện. Một bộ cửa võng đẹp không phải cứ chạm thật nhiều là đẹp. Các mảng phải ăn với nhau, chỗ cao chỗ thấp, chỗ thoáng chỗ dày nhìn từ xa phải ra bố cục, đến gần mới thấy được cái tài của người thợ.
Dưới đây là 10 họa tiết quen thuộc và cũng là những đồ án được sử dụng rất nhiều trên cửa võng, đặc biệt trong không gian nhà thờ họ, từ đường và ban thờ lớn.
1. Lưỡng Long Chầu Nguyệt – hai rồng hướng về mặt nguyệt
Đây có lẽ là một trong những hình ảnh dễ nhận ra nhất trên cửa võng. Hai con rồng được bố trí đối xứng, cùng hướng về một vòng tròn ở chính giữa – thường gọi là mặt nguyệt. Thân rồng uốn theo mây, đầu ngẩng cao, móng vuốt và vảy được xử lý thành nhiều lớp để tạo độ nổi.
Điểm quan trọng của đồ án này nằm ở thế chầu.
Hai con rồng phải tạo được cảm giác đang cùng hướng về trung tâm, nhưng không được khiến phần đầu hoặc thân bị nặng một bên. Chỉ cần tỷ lệ không cân, khoảng trống giữa hai con rồng không hợp lý là cả mảng chạm mất đi sự trang nghiêm vốn có. Hình tượng rồng trong trang trí truyền thống thường gắn với sức mạnh, sự linh thiêng và vị thế cao quý. Vì vậy Lưỡng Long Chầu Nguyệt thường xuất hiện ở những không gian thờ có quy mô lớn, nơi cần một điểm nhấn đủ mạnh cho toàn bộ gian thờ.
2. Tứ Linh – Long, Lân, Quy, Phụng
Long, Lân, Quy, Phụng là bốn linh vật quen thuộc trong mỹ thuật truyền thống.
Mỗi linh vật lại có một đặc điểm riêng:
Long – mạnh mẽ, uy nghiêm.
Lân – biểu tượng của sự tốt lành, yên bình.
Quy – gắn với sự bền vững, trường tồn.
Phụng – cao quý, thanh nhã.
Khi đưa Tứ Linh lên cửa võng, cái khó không nằm ở việc “đủ bốn con” mà là làm sao để chúng đứng chung trong một bố cục mà không bị rối.
Người thợ phải tính từ những mảng lớn trước, sau đó mới đi vào đầu, thân, vảy, lông, móng và các chi tiết nhỏ. Khoảng trống giữa các linh vật cũng quan trọng chẳng kém phần chạm nổi. Làm quá kín, cửa võng sẽ nặng; làm quá thoáng, các linh vật lại thiếu sự liên kết.
3. Mai Điểu – hoa mai và chim điểu
Nếu rồng và Tứ Linh tạo cảm giác mạnh, trang nghiêm thì Mai Điểu lại đem đến một vẻ nhẹ nhàng hơn.
Cành mai vươn ra, xen giữa những bông hoa là những chú chim với dáng đứng, dáng nghiêng hoặc đang hướng về phía hoa. Chính những chi tiết nhỏ này làm cho mảng chạm có sức sống. Hoa mai thường gắn với mùa xuân, sự khởi đầu và sức sống. Chim điểu tạo thêm cảm giác vui mắt, sinh động.
Nhưng để chạm một mảng Mai Điểu đẹp không đơn giản. Cành mai phải có độ mềm, hoa phải có lớp lang, chim phải có dáng. Nếu tất cả chi tiết cùng dày và nổi như nhau, mảng chạm sẽ rất dễ bị bí. Vì thế, người thợ giỏi thường biết chỗ nào cần nổi, chỗ nào nên lùi, để khi hoàn thiện và lên màu, từng lớp vẫn nhìn ra được.
4. Tứ Quý – Tùng, Cúc, Trúc, Mai
Tùng, Cúc, Trúc, Mai là bộ họa tiết quen thuộc trong nhiều loại đồ gỗ truyền thống, từ nhà gỗ đến đồ thờ.
Bốn loại cây đại diện cho bốn mùa
Tùng – sức sống bền bỉ, chịu được thời tiết khắc nghiệt.
Cúc – vẻ thanh cao, viên mãn và trường thọ.
Trúc – ngay thẳng, dẻo dai.
Mai – mùa xuân, sự khởi đầu và sức sống mới.
Đưa Tứ Quý vào không gian thờ, người xưa không chỉ quan tâm đến ý nghĩa của từng loại cây mà còn quan tâm đến sự nối tiếp của bốn mùa. Hết mùa này lại sang mùa khác, cây cối thay đổi nhưng sự sống vẫn tiếp tục.
Đó cũng là một cách nhìn rất gần với ý niệm về sự tiếp nối giữa các thế hệ trong gia đình, dòng họ.
Về mặt chạm khắc, mỗi loại cây có một cách xử lý khác nhau. Cây tùng phải ra được vẻ chắc khỏe, trúc cần đường nét thanh, mai cần sự mềm mại của cành và hoa. Làm được cả bốn mà không để chúng bị “một kiểu” là điều không dễ.
5. Dơi ngậm chữ Thọ / Dơi ngậm Kim tiền – Ngũ Phúc Lâm Môn
Dơi là một hình tượng khá đặc biệt.
Nhìn theo cách hiểu trong văn hóa Hán, chữ “dơi” có âm gần với chữ “phúc”, vì vậy hình ảnh con dơi được sử dụng để biểu đạt ý niệm về phúc lành.
Khi dơi ngậm chữ Thọ , hình ảnh này thường được hiểu theo hướng phúc đi cùng trường thọ.
Khi dơi ngậm Kim tiền , ý nghĩa lại nghiêng về tài lộc, tiền tài.
Còn hình ảnh năm con dơi thường được gọi là Ngũ Phúc , tượng trưng cho năm điều tốt lành cùng đến với gia đình.
Trên cửa võng, dơi có thể được đặt ở giữa các mảng hoa lá, xung quanh chữ Thọ hoặc kết hợp với những đồ án khác. Hình dáng nhỏ nhưng nếu đặt đúng vị trí lại tạo được điểm nhấn khá thú vị cho cả bộ chạm.
6. Hoa Sen – Liên Hoa
Giữa những mảng rồng, phượng, mây và hoa văn dày nét, hoa sen thường tạo ra một cảm giác nhẹ hơn.
Sen gắn với sự thanh sạch, trong sáng và hướng thiện. Đây cũng là lý do hình ảnh hoa sen xuất hiện khá nhiều trong các không gian mang tính tâm linh. Trên cửa võng, sen có thể được thể hiện bằng hoa nở, nụ sen, lá sen hoặc các dải hoa sen chạy theo đường viền.
Cái khó của hoa sen nằm ở phần cánh.
Cánh phải có lớp trước, lớp sau; phần giữa cần đủ sâu để khi lên sơn vẫn giữ được hình. Nếu đục quá nông, đến lúc hoàn thiện rất dễ bị “bệt” chi tiết. Ngược lại, nếu lạm dụng độ sâu, bông sen lại mất đi vẻ mềm mại.
Bởi vậy, một bông sen nhìn có vẻ đơn giản nhưng lại đòi hỏi người thợ phải xử lý khá kỹ từ phôi gỗ cho đến lớp hoàn thiện cuối cùng.
7. Thập Điểu Quần Mai – mười chim vui vầy bên hoa mai
Đây là một đồ án nhìn vào sẽ thấy ngay sự sống động.
Mười chú chim được bố trí quanh những cành mai, con đậu trên cành, con quay đầu, con hướng về phía hoa. Nếu làm tốt, cả mảng chạm có cảm giác rất tự nhiên chứ không bị xếp thành từng hình riêng biệt. Con số mười kết hợp với hình ảnh chim và hoa mai tạo nên một bố cục mang sắc thái vui tươi, sum vầy.
Điểm hay của Thập Điểu Quần Mai nằm ở những khác biệt rất nhỏ. Chim không nên có cùng một tư thế, cành mai không nên chạy theo một đường đều tăm tắp. Chính những thay đổi nhỏ đó làm cho mảng chạm có chuyển động.
Đến gần mới thấy rõ đây là chỗ người thợ phải xử lý rất nhiều chi tiết bằng tay.
8. Cuốn thư, Bút, Kiếm – Văn Võ Song Toàn
Cuốn thư và bút gợi đến việc học hành, chữ nghĩa, tri thức. Kiếm lại đại diện cho võ nghệ, bản lĩnh và sức mạnh.
Đặt chung trong một đồ án, bộ Cuốn thư – Bút – Kiếm thường được hiểu là Văn Võ Song Toàn – vừa có văn, vừa có võ.
Họa tiết này đặc biệt phù hợp với những không gian thờ đề cao truyền thống gia đình, việc học và nền nếp của dòng họ. Về bố cục, cuốn thư hoặc chữ thường đóng vai trò trung tâm, hai bên là những chi tiết phụ trợ tạo thế cân đối. Khi chạm, người thợ phải giữ được hình dáng rõ ràng của từng vật, bởi nếu các chi tiết bị dính vào nhau thì ý nghĩa của cả đồ án cũng khó nhận ra.
9. Cửu Long Tranh Châu – chín rồng tranh ngọc
Trong số những đồ án về rồng, Cửu Long Tranh Châu thuộc nhóm rất cầu kỳ.
Chín con rồng cùng hướng về viên ngọc ở trung tâm. Thân rồng uốn lượn, đầu rồng đan xen, mây và các chi tiết phụ nối các khoảng trống lại với nhau. Nhìn từ xa, người xem thấy được sự mạnh mẽ của cả mảng. Nhưng nhìn gần mới thấy cái khó nằm ở từng chỗ giao nhau.
Đầu rồng phải rõ. Thân rồng phải tách. Móng, vảy và các đường mây không được nhập thành một khối. Đặc biệt, khoảng trống giữa các chi tiết phải đủ để mắt người xem nhận ra từng con rồng.
Đây là kiểu đồ án rất dễ rơi vào tình trạng nhiều chi tiết nhưng thiếu thoáng nếu người làm không kiểm soát tốt bố cục.
Viên ngọc ở giữa chính là điểm hút mắt, còn chín con rồng tạo thành toàn bộ chuyển động bao quanh nó.
10. Chữ Hán thư pháp – Vạn, Phúc, Lộc, Thọ
Không phải lúc nào cửa võng cũng cần một mảng linh vật lớn. Đôi khi chỉ một chữ đặt đúng chỗ cũng đủ làm thay đổi cả bố cục.
Những chữ như Vạn, Phúc, Lộc, Thọ xuất hiện khá phổ biến trên đồ thờ truyền thống.
Phúc – điều tốt lành, phúc đức.
Lộc – tài lộc, sự đủ đầy.
Thọ – trường thọ, sống lâu.
Vạn – mang ý nghĩa rộng, lâu dài và tốt đẹp.
Với chữ thư pháp, điều quan trọng nhất là thần thái của nét chữ. Chữ bị sai tỷ lệ hoặc các nét không còn đúng cấu trúc thì dù chạm rất sâu cũng không đẹp.
Khi được sơn son thếp vàng, phần chữ thường trở thành điểm hút mắt trên nền chạm xung quanh. Vì thế, từ lúc dựng mẫu đã phải tính đến vị trí, kích thước và khoảng thở của chữ.
Nhìn một bộ cửa võng hoàn thiện, người ta dễ bị thu hút bởi màu vàng, màu đỏ và những lớp chạm dày đặc.
Nhưng đằng sau mỗi mảng chạm lại là một câu chuyện riêng.
Rồng thể hiện sự uy nghiêm. Tứ Linh tạo nên thế trang trọng. Tứ Quý nói về sự tiếp nối. Hoa sen gợi sự thanh sạch. Dơi mang ý niệm về phúc. Phúc – Lộc – Thọ là những lời chúc rất quen thuộc mà gia đình nào cũng mong muốn.
Và đó cũng là lý do cửa võng truyền thống không đơn thuần là một món đồ trang trí cho gian thờ.
Người thợ phải tính từ bố cục lớn đến từng đường đục nhỏ. Mảng nào làm điểm chính, mảng nào làm nền, chỗ nào cần chạm sâu, chỗ nào phải để thoáng – tất cả đều ảnh hưởng đến diện mạo cuối cùng.
Một bộ cửa võng đẹp vì thế không nằm ở việc có thật nhiều họa tiết.
Quan trọng là các họa tiết ấy phải đúng, phải đẹp và phải đứng được với nhau trong cùng một bố cục. Đến khi hoàn thiện, lớp sơn son thếp vàng chỉ là bước cuối cùng làm nổi bật những gì người thợ đã tạo ra trên mặt gỗ.
Còn cái hồn của bộ cửa võng thực chất đã được quyết định từ những đường đục đầu tiên.
